MẶT ĐÁ — CERAMIC · MARBLE · PPF
MẶT đá.
Từ ceramic toàn năng đến marble trắng Ý sang trọng. KALIX chọn đúng loại đá theo cách bạn dùng bàn, và có thể phủ PPF ô tô để mặt bàn luôn như mới. Mỗi mặt đá được cắt CNC theo bản vẽ 3D, vừa khít từng cạnh.
Loại đá
05
Ceramic chủ lực
5 vân màu
Đá tự nhiên
Marble trắng Ý
Bảo vệ mặt bàn
PPF 7.5 TPU
Bảng màu độc quyền
Bảng hoàn thiện — chọn cảm nhận thực tế.
Các lựa chọn hoàn thiện / màu sắc KALIX dùng cho dòng vật liệu này.
Xem trong 90 giây
Xem quy trình trong 90 giây.
Từ nguyên liệu đến hoàn thiện — các bước then chốt.
Câu chuyện vật liệu
Vì sao chọn Mặt Đá.
Chương 01
Chống ố & thấm
Ngăn cà phê, trà, dầu mỡ, nước để lại vết trên bề mặt — đặc biệt quý với marble vốn dễ ố.
Chương 02
Chống ẩm mốc
Lớp phim kín ngăn hơi ẩm len vào bề mặt và mối ghép của mặt bàn.
Chương 03
Chống xước, tự phục hồi
Phim TPU tự làm mờ các vết xước nhẹ, giữ mặt bàn mịn như mới lâu hơn.
Chương 04
Trong suốt, giữ nguyên vân đá
Gần như vô hình — không làm đục hay đổi màu, chỉ thêm một lớp bảo vệ.
Chi tiết 01
Đen
Kính đen bóng, sang trọng, giấu vân bẩn tốt.
Chi tiết 02
Trong
Kính trong, khoe được cốt bàn và không gian.
Khám phá thêm
Chi tiết thực tế
Cuộn để xem các lựa chọn và điểm khác biệt.
CẤU TẠO VẬT LIỆU
Các dòng / lựa chọn chính.
Từng dòng có đặc tính và ứng dụng riêng.
Cross-section diagram · tỷ lệ minh họa
Ceramic / Sintered stone
Nung trên 1200°C, không dùng resin. Cứng (~Mohs 7), hút nước gần 0, chống xước & chịu nhiệt vượt trội (đặt nồi nóng trực tiếp), không xốp nên rất vệ sinh. Nhược: giòn ở cạnh nếu va góc mạnh.
Toàn năng
Marble (cẩm thạch) trắng Ý
Vân đẹp sang trọng bậc nhất, chủ yếu marble trắng Ý cùng vài màu khác. Mềm (Mohs 3–5), xốp nên dễ ố và bị axit ăn mòn (etching) khi dính chanh, giấm, rượu vang.
Sang nhất
Granite (hoa cương)
Rất cứng (Mohs 6–8), chịu nhiệt tốt, kháng axit hơn marble nhiều (không bị etching). Bền và thực dụng hơn marble cho mặt bàn.
Bền, thực dụng
Thạch anh nhân tạo (quartz)
Khoảng 90% bột thạch anh kết dính bằng resin. Không xốp, không cần đánh xi, kháng ố tốt, màu vân đồng đều đa dạng.
Dễ chăm
Thạch anh tự nhiên (quartzite)
Đá biến chất tự nhiên, KHÁC quartz nhân tạo. Cứng (Mohs 7–8, thường hơn granite), chống xước xuất sắc, kháng axit — 'vẻ đẹp marble, độ bền granite'.
Marble bền hơn
Điểm nổi bật
Những điều bạn cảm nhận rõ.
Chống ố & thấm
Ngăn cà phê, trà, dầu mỡ, nước để lại vết trên bề mặt — đặc biệt quý với marble vốn dễ ố.
Chống ẩm mốc
Lớp phim kín ngăn hơi ẩm len vào bề mặt và mối ghép của mặt bàn.
Chống xước, tự phục hồi
Phim TPU tự làm mờ các vết xước nhẹ, giữ mặt bàn mịn như mới lâu hơn.
Trong suốt, giữ nguyên vân đá
Gần như vô hình — không làm đục hay đổi màu, chỉ thêm một lớp bảo vệ.
Quyết định chuẩn xác
Mặt Đá phù hợp với nhu cầu nào?
Đối chiếu ưu điểm, lưu ý và ngữ cảnh sử dụng thực tế.
Phù hợp khi
- Ceramic/quartzCeramic/quartz: không xốp, rất dễ vệ sinh
- Ceramic/granite/quartziteCeramic/granite/quartzite: chịu nhiệt & chống xước tốt
- Marble trắng ÝMarble trắng Ý: vân đẹp sang trọng bậc nhất
- Đa dạng màu vânĐa dạng màu vân, hợp nhiều phong cách
- Tùy chọn phủ PPF chống ố/ẩm/xướcTùy chọn phủ PPF chống ố/ẩm/xước — hiếm nơi có
Cân nhắc khi
- Marble mềmMarble mềm, dễ ố và bị axit ăn mòn (etching)
- Quartz nhân tạo kém chịu nhiệt (resin ~150°C)Quartz nhân tạo kém chịu nhiệt (resin ~150°C) — phải dùng lót nồi
- Ceramic/sintered giòn ở cạnh nếu va góc mạnhCeramic/sintered giòn ở cạnh nếu va góc mạnh
- Granite/quartzite/marble cần đánh xi định kỳGranite/quartzite/marble cần đánh xi định kỳ
Thông số kỹ thuật
So sánh nhanh theo tiêu chí.
Bảng đối chiếu các lựa chọn liên quan.
| Tiêu chí | Giá trị | Chuẩn áp dụng | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Độ cứng (Mohs) | 7–8 | 3–5 · 6–8 · ~7 · 7–8 | — |
| Chống xước | Rất tốt | Kém · Tốt · Tốt · Rất tốt | — |
| Chống thấm / ố | Rất tốt | Kém · Cần xi · Rất tốt · Cần xi | — |
| Chịu nhiệt | Rất tốt | Trung bình · Tốt · Kém (resin) · Tốt | — |
| Kháng axit (etching) | Tốt | Kém · Tốt · Tốt · Tốt | — |
| Cần đánh xi | Không | Có · Có · Không · Có | — |
| Hợp dùng nhiều | ★★★ | ★ · ★★★ · ★★★ · ★★★ | — |
Thông số tham khảo — xem mẫu thật tại showroom Kalix. Tải PDF ↓
CÔNG NGHỆ VÀ TIÊU CHUẨN
Cam kết & nhận diện.
Mặt bàn ăn, bàn trà, console, tab sofa
Mặt bàn ăn, bàn trà, console, tab sofa
Dùng nhiều → ưu tiên ceramic/quartz/granite/quar
Dùng nhiều → ưu tiên ceramic/quartz/granite/quartzite
Bàn trang trí ít tiếp xúc thực phẩm axit → có th
Bàn trang trí ít tiếp xúc thực phẩm axit → có thể dùng marble
| Chất / Tiêu chí kiểm tra | Yêu cầu / Giới hạn | Kết quả | Kết luận |
|---|
Kiểm tra độ phẳng, độ bóng, thử xước nhẹ bằng vật sắc
Đổ nước xem độ thấm (marble thấm nhanh)
Quartzite thật: nhỏ chanh/giấm không bị mờ (etching)
Ceramic/quartz: không xốp, rất dễ vệ sinh
Từ ceramic toàn năng đến marble trắng Ý sang trọng. KALIX chọn đúng loại đá theo cách bạn dùng bàn, và có thể phủ PPF ô tô để mặt bàn luôn như mới. Mỗi mặt đá được cắt CNC theo bản vẽ 3D, vừa khít từng cạnh.
HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC
Chăm sóc để giữ đẹp lâu.
Hướng dẫn thực tế từ đội Kalix.
Cách chăm sóc
- Ceramic/quartz: lau khăn ẩm, không cần đánh xi
- Marble/granite/quartzite: đánh xi định kỳ, lau spill ngay
- Marble & quartz: tránh axit và nhiệt cao đặt trực tiếp
- Có PPF: chỉ cần lau khăn ẩm, chống ố/ẩm sẵn
- Marble mềm, dễ ố và bị axit ăn mòn (etching)
- Quartz nhân tạo kém chịu nhiệt (resin ~150°C) — phải dùng lót nồi
- Ceramic/sintered giòn ở cạnh nếu va góc mạnh
Nhận diện đúng chất lượng
- Kiểm tra độ phẳng, độ bóng, thử xước nhẹ bằng vật sắc
- Đổ nước xem độ thấm (marble thấm nhanh)
- Quartzite thật: nhỏ chanh/giấm không bị mờ (etching)
Bước cuối cùng — xem và chạm mẫu thật.
Kalix gửi mẫu tận nhà miễn phí hoặc bạn ghé showroom để trải nghiệm trực tiếp.
Khám phá dòng khác
← Quay về tất cả chất liệu bề mặt